Một hệ thống thủy lực đang vận hành bình thường nhưng mức dầu trong thùng liên tục giảm, phải châm bổ sung thường xuyên hoặc xuất hiện dầu quanh bơm, đường ống, van và xi lanh là dấu hiệu cần được kiểm tra sớm.
Sai lầm phổ biến là thấy thiếu dầu thì châm thêm.
Việc bổ sung dầu chỉ đưa mức dầu trở lại tạm thời, nhưng không trả lời được câu hỏi quan trọng nhất:
Dầu đang mất ở đâu và tại sao lại mất?
Trong một hệ thống làm việc bình thường, lượng dầu không nên giảm nhanh đến mức phải bổ sung liên tục. Nếu tình trạng này xảy ra, cần kiểm tra toàn bộ đường đi của dầu từ thùng chứa → đường hút → bơm → cụm van → cơ cấu chấp hành → đường hồi → bộ làm mát → trở về thùng.
Đặc biệt, không nên dùng dầu có độ nhớt cao hơn để che lấp một điểm rò. Phớt hỏng, ống nứt hoặc đầu nối không kín cần được sửa đúng nguyên nhân; thay đổi cấp độ nhớt không phải phương pháp sửa chữa.
- Dầu Thủy Lực Bị Hao Là Gì?
- Dấu Hiệu Nào Cho Thấy Hệ Thống Đang Hao Hoặc Thiếu Dầu?
- 8 Nguyên Nhân Thường Gặp Khi Dầu Thủy Lực Bị Hao
- Thiếu Dầu Ảnh Hưởng Đến Hệ Thống Thủy Lực Như Thế Nào?
- Rò Rỉ Bên Ngoài Và Rò Rỉ Nội Bộ Khác Nhau Thế Nào?
- Quy Trình 10 Bước Tìm Vị Trí Hao Dầu Thủy Lực
- Có Thể Châm Thêm Dầu Khác Thương Hiệu Không?
- Dầu Hao Nhiều Có Nên Chuyển Từ VG46 Sang VG68?
- Có Nên Tiếp Tục Chạy Máy Khi Đang Rò Dầu?
- 5 Sai Lầm Khi Xử Lý Dầu Thủy Lực Bị Hao
- Làm Sao Hạn Chế Tình Trạng Hao Dầu Tái Diễn?
- Câu Hỏi Thường Gặp Về Dầu Thủy Lực Bị Hao
- Kết Luận
Dầu Thủy Lực Bị Hao Là Gì?
Dầu thủy lực bị hao là tình trạng lượng dầu thực tế trong hệ thống giảm bất thường trong quá trình vận hành và phải bổ sung nhiều hơn mức thông thường.
Tuy nhiên, trước khi kết luận máy đang mất dầu, cần phân biệt giữa hao dầu thực sự và mức dầu thay đổi do trạng thái hoạt động của hệ thống.
Ở một số máy, lượng dầu trong thùng có thể thay đổi tùy theo vị trí của xi lanh. Khi xi lanh duỗi ra, một phần dầu đang nằm trong cơ cấu chấp hành; khi xi lanh thu lại, dầu quay trở về thùng.
Do đó, muốn theo dõi chính xác nên đo mức dầu trong cùng một trạng thái máy và theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Để hiểu rõ hơn dầu di chuyển như thế nào trong một mạch thủy lực, có thể tham khảo bài nguyên lý hoạt động của dầu thủy lực. Hiểu được đường đi của dầu sẽ giúp việc tìm vị trí thất thoát nhanh hơn.
Dấu Hiệu Nào Cho Thấy Hệ Thống Đang Hao Hoặc Thiếu Dầu?
Rò rỉ dầu không phải lúc nào cũng tạo thành một vũng dầu lớn dưới sàn.
Trong thực tế, kỹ thuật viên nên chú ý những dấu hiệu như:
- Mức dầu trong thùng giảm liên tục.
- Phải châm bổ sung nhiều lần trong thời gian ngắn.
- Có vệt dầu quanh đầu nối.
- Ống thủy lực hoặc vị trí bấm đầu ống bị ướt.
- Cần xi lanh có dầu bám bất thường.
- Khu vực bơm hoặc cụm van thường xuyên ướt dầu.
- Có dầu dưới đáy máy nhưng khó xác định nguồn.
- Bơm bắt đầu phát tiếng kêu sau khi mức dầu giảm.
- Dầu trong thùng xuất hiện nhiều bọt.
- Xi lanh hoặc cơ cấu chấp hành hoạt động không ổn định.
Một điểm cần lưu ý: không phải cứ máy yếu là đang hao dầu. Máy có thể mất lực do rò rỉ nội bộ nhưng lượng dầu vẫn nằm trong hệ thống. Phần dưới bài sẽ phân biệt rõ hai hiện tượng này.
8 Nguyên Nhân Thường Gặp Khi Dầu Thủy Lực Bị Hao
1. Rò rỉ tại đầu nối và khớp nối
Đầu nối là một trong những vị trí nên kiểm tra đầu tiên vì số lượng điểm kết nối trong một hệ thống thủy lực thường khá lớn.
Sau thời gian vận hành, rung động, chu kỳ áp suất, tháo lắp bảo trì hoặc bề mặt làm kín xuống cấp có thể khiến dầu bắt đầu rỉ ra.
Dấu hiệu thường thấy là:
- Đầu nối luôn ẩm dầu.
- Bụi bám thành mảng quanh vị trí kết nối.
- Có vệt dầu chạy dọc theo đường ống.
- Vừa vệ sinh sạch nhưng sau thời gian ngắn lại xuất hiện dầu.
Không nên xử lý mọi trường hợp bằng cách siết mạnh thêm đầu nối. Siết quá mức cũng có thể làm hỏng bề mặt làm kín hoặc chi tiết kết nối.
Cần xác định đúng loại đầu nối, gioăng hoặc bề mặt làm kín trước khi sửa.
2. Ống thủy lực bị nứt, mài mòn hoặc lão hóa
Ống mềm thủy lực phải làm việc trong điều kiện tương đối khắc nghiệt: áp suất, nhiệt độ, rung động và chuyển động lặp lại.
Theo thời gian, ống có thể xuất hiện:
- Nứt lớp ngoài.
- Mài mòn do cọ xát.
- Phồng bất thường.
- Hỏng lớp gia cường.
- Rò tại đầu bấm.
- Biến dạng do lắp đặt không phù hợp.
Cần đặc biệt chú ý những đoạn ống nằm sát cạnh kim loại, gần nguồn nhiệt hoặc thường xuyên chuyển động.
Với đường dầu áp suất cao, không dùng tay rà trực tiếp để tìm điểm rò. Dòng dầu áp lực cao có thể xuyên qua da dù lỗ rò rất nhỏ.
3. Phớt xi lanh bị mòn hoặc hư hỏng
Xi lanh là vị trí rất dễ quan sát khi xảy ra rò rỉ bên ngoài.
Nếu phớt cần piston xuống cấp, dầu có thể bám trên cần xi lanh rồi từ từ chảy ra ngoài.
Nguyên nhân thường liên quan đến:
- Phớt lão hóa.
- Nhiệt độ làm việc cao.
- Bề mặt cần piston bị xước.
- Bụi bẩn đi qua phớt chắn bụi.
- Lắp ráp không đúng.
- Áp suất vượt điều kiện làm việc.
- Nhiễm bẩn gây mài mòn.
Nếu xi lanh vừa chảy dầu bên ngoài vừa không giữ được tải, cần kiểm tra cả phớt bên ngoài và khả năng rò rỉ nội bộ qua piston hoặc van giữ tải.
4. Rò dầu quanh bơm thủy lực
Khi thấy thân bơm ướt dầu, nhiều người kết luận ngay rằng bơm đã hỏng.
Chưa chắc.
Dầu có thể xuất hiện quanh bơm từ:
- Phớt trục.
- Mặt ghép.
- Cổng hút.
- Cổng áp suất.
- Đầu nối.
- Ống phía trên chảy xuống.
Cách kiểm tra tốt hơn là vệ sinh sạch khu vực bơm, sau đó vận hành và quan sát lại.
Nếu chỉ nhìn vào lớp dầu cũ bám trên máy, rất dễ thay nhầm chi tiết.
5. Cụm van, manifold hoặc gioăng làm kín bị rò
Một cụm van thủy lực có thể chứa nhiều vị trí làm kín:
- O-ring.
- Gioăng.
- Mặt ghép.
- Van cartridge.
- Cổng đo áp.
- Đầu nối.
- Nút bịt.
Mỗi vị trí chỉ rỉ một lượng nhỏ nhưng nếu diễn ra liên tục, tổng lượng dầu thất thoát theo thời gian vẫn đáng kể.
Do đó, khi tìm nguyên nhân hao dầu, không nên chỉ kiểm tra bơm và xi lanh rồi bỏ qua cụm van.
6. Thùng dầu, kính thăm dầu hoặc nút xả bị rò
Thùng chứa thường ít được chú ý vì không phải bộ phận chuyển động.
Tuy nhiên, đây vẫn có thể là nguồn thất thoát dầu.
Nên kiểm tra:
- Nút xả đáy.
- Kính báo mức dầu.
- Mối hàn.
- Gioăng nắp.
- Các cổng kết nối.
- Đường dầu hồi.
- Khu vực đáy thùng.
Với máy đã sử dụng lâu, dầu có thể trộn với bụi tạo thành một lớp bẩn dày khiến điểm rò thực tế bị che khuất.
7. Bộ làm mát hoặc bộ trao đổi nhiệt bị rò
Đây là nguyên nhân đáng chú ý vì dầu không nhất thiết chảy xuống sàn.
Ở hệ thống sử dụng bộ trao đổi nhiệt dầu–nước, sự cố bên trong bộ trao đổi có thể khiến dầu và nước ảnh hưởng lẫn nhau tùy cấu tạo và chênh lệch áp suất.
Khi đó có thể xuất hiện những dấu hiệu như:
- Mức dầu thay đổi bất thường.
- Dầu chuyển đục.
- Có dấu hiệu nước trong dầu.
- Có dầu ở phía hệ thống làm mát.
Nếu dầu chuyển trắng đục hoặc giống màu sữa, không nên chỉ châm thêm dầu. Cần xác định dầu đang nhiễm nước hay lẫn khí theo hướng dẫn trong bài dầu thủy lực bị đục màu – nguyên nhân và cách xử lý.
8. Châm quá mức khiến dầu tràn ra ngoài
Có một tình huống ngược lại: hệ thống không thiếu dầu nhưng người vận hành châm quá nhiều.
Khi máy hoạt động, dầu nóng lên, dầu hồi về thùng và trạng thái xi lanh thay đổi có thể khiến mức dầu tăng.
Nếu thùng đã được châm quá đầy, dầu có thể bị đẩy ra ngoài qua vị trí thông hơi hoặc các điểm khác.
Do đó:
Nhiều dầu hơn không có nghĩa hệ thống được bảo vệ tốt hơn.
Cần duy trì mức dầu trong giới hạn quy định của thiết bị.
Thiếu Dầu Ảnh Hưởng Đến Hệ Thống Thủy Lực Như Thế Nào?
Hao dầu không chỉ làm tăng chi phí mua dầu.
Nếu để mức dầu xuống quá thấp, một sự cố nhỏ có thể phát triển thành nhiều vấn đề vận hành khác.
Bơm có thể không được cấp dầu ổn định
Bơm thủy lực cần điều kiện hút phù hợp.
Khi mức dầu quá thấp, tùy thiết kế hệ thống, khả năng cấp dầu cho cửa hút có thể bị ảnh hưởng.
Nếu kéo dài, máy có thể xuất hiện tiếng kêu, rung hoặc hiệu suất suy giảm.
Không khí có thể bị cuốn vào hệ thống
Khi điều kiện hút không đảm bảo, không khí có thể xâm nhập hoặc bị cuốn theo dòng dầu.
Biểu hiện thường gặp là:
- Dầu nổi bọt.
- Bơm kêu.
- Xi lanh giật.
- Phản ứng hệ thống thiếu ổn định.
Nếu trong thùng đã xuất hiện nhiều bọt, nên kiểm tra riêng hiện tượng này theo bài dầu thủy lực bị nổi bọt – nguyên nhân và cách xử lý, thay vì chỉ châm dầu rồi tiếp tục chạy.
Khả năng tản nhiệt có thể bị ảnh hưởng
Dầu thủy lực ngoài nhiệm vụ truyền năng lượng còn tham gia bôi trơn, làm kín và vận chuyển nhiệt.
Khi lượng dầu hữu dụng giảm hoặc hệ thống vận hành bất thường, khả năng kiểm soát nhiệt có thể bị ảnh hưởng.
Hệ thống có thể xuất hiện yếu áp hoặc chuyển động bất thường
Nếu thiếu dầu đi kèm hút khí, cản trở đường hút hoặc các vấn đề khác, máy có thể nâng chậm hoặc không đạt hiệu suất bình thường.
Trong trường hợp máy đã có dấu hiệu không đủ lực, tụt áp hoặc xi lanh hoạt động yếu, nên chẩn đoán theo bài dầu thủy lực bị tụt áp, yếu áp – nguyên nhân và cách xử lý để tránh kết luận tất cả đều do thiếu dầu.
Rò Rỉ Bên Ngoài Và Rò Rỉ Nội Bộ Khác Nhau Thế Nào?
Đây là phần rất quan trọng khi chẩn đoán hao dầu.
Rò rỉ bên ngoài
Rò rỉ bên ngoài xảy ra khi dầu thoát khỏi hệ thống.
Ví dụ:
- Ống bị nứt.
- Đầu nối chảy dầu.
- Phớt cần xi lanh hỏng.
- Bơm rò dầu.
- Thùng dầu bị thủng hoặc rò.
Loại rò rỉ này có thể làm lượng dầu thực tế trong hệ thống giảm.
Rò rỉ nội bộ
Rò rỉ nội bộ xảy ra khi dầu đi từ khu vực này sang khu vực khác bên trong hệ thống qua khe hở không mong muốn.
Ví dụ:
- Rò bên trong bơm.
- Rò qua van.
- Rò qua piston xi lanh.
Dầu vẫn nằm trong hệ thống nên rò rỉ nội bộ không nhất thiết làm mức dầu trong thùng giảm.
Nhưng nó có thể khiến:
- Máy yếu.
- Xi lanh tụt tải.
- Dầu nóng.
- Hiệu suất giảm.
- Không đạt áp suất hoặc lưu lượng mong muốn.
Vì vậy:
Máy yếu chưa chắc đang hao dầu; hao dầu cũng chưa chắc nguyên nhân nằm ở bơm.
Quy Trình 10 Bước Tìm Vị Trí Hao Dầu Thủy Lực
Thay vì kiểm tra ngẫu nhiên từng chi tiết, nên đi theo đường tuần hoàn của dầu.
Bước 1. Xác nhận mức dầu trong cùng điều kiện
Đưa máy về trạng thái kiểm tra theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Ghi lại mức dầu để làm mốc so sánh.
Bước 2. Kiểm tra lịch sử bổ sung dầu
Ghi nhận:
- Ngày bổ sung gần nhất.
- Lượng dầu đã thêm.
- Số giờ máy hoạt động.
- Có vừa thay ống hoặc sửa xi lanh không.
- Có thay dầu gần đây không.
Nếu doanh nghiệp không ghi lượng dầu bổ sung, rất khó xác định hệ thống đang hao nhẹ hay hao nghiêm trọng.
Bước 3. Vệ sinh khu vực nghi ngờ
Lau sạch dầu cũ quanh:
- Bơm.
- Van.
- Đầu nối.
- Xi lanh.
- Đường ống.
Sau đó mới vận hành và quan sát dầu mới xuất hiện ở đâu.
Bước 4. Kiểm tra thùng dầu và đường hút
Bắt đầu từ:
Thùng chứa → nút xả → kính dầu → đường hút → đầu nối → cửa hút bơm.
Bước 5. Kiểm tra bơm và đường áp suất
Quan sát các mặt ghép, phớt, đầu nối và ống áp suất.
Nếu nghi ngờ rò áp suất cao, phải sử dụng phương pháp kiểm tra an toàn; không dùng tay dò trực tiếp.
Bước 6. Kiểm tra cụm van
Quan sát manifold, van cartridge, đầu nối, cổng đo và các vị trí làm kín.
Bước 7. Kiểm tra xi lanh và mô tơ thủy lực
Kiểm tra cần piston, phớt, đầu nối và khu vực phía dưới cơ cấu.
Nếu xi lanh không giữ tải, cần đánh giá thêm khả năng rò nội bộ.
Bước 8. Kiểm tra đường hồi và bộ làm mát
Không nên chỉ tập trung vào phía áp suất cao.
Đường hồi, cooler và các phụ kiện phía sau cơ cấu chấp hành vẫn có thể là nguồn thất thoát.
Bước 9. Sửa nguyên nhân và chạy thử
Tùy vị trí lỗi có thể cần:
- Thay ống.
- Thay phớt.
- Thay O-ring.
- Xử lý đầu nối.
- Sửa bơm.
- Sửa cụm van.
- Xử lý thùng dầu hoặc bộ làm mát.
Sau sửa chữa cần chạy thử và kiểm tra lại.
Bước 10. Bổ sung dầu đúng loại và đúng mức
Chỉ sau khi xử lý nguồn thất thoát mới bổ sung dầu về mức yêu cầu.
Đây cũng là thời điểm cần kiểm tra dầu còn lại có bị nhiễm bẩn trong quá trình sửa chữa hay không.
Có Thể Châm Thêm Dầu Khác Thương Hiệu Không?
Không nên chỉ nhìn thấy cùng chữ VG46 rồi kết luận hai loại dầu có thể trộn tùy ý.
Cấp ISO VG chủ yếu cho biết cấp độ nhớt. Hai sản phẩm cùng VG vẫn có thể khác về:
- Dầu gốc.
- Hệ phụ gia.
- Cấp hiệu năng.
- Khả năng chống mài mòn.
- Tách nước.
- Chống oxy hóa.
- Yêu cầu ứng dụng.
Nếu cần hiểu tại sao hai loại dầu cùng độ nhớt vẫn có thể khác nhau về đặc tính, bài cấu tạo dầu thủy lực giải thích rõ vai trò của dầu gốc và hệ phụ gia.
Trước khi bổ sung một sản phẩm khác, nên kiểm tra thông số kỹ thuật, yêu cầu OEM và khả năng tương thích với dầu đang sử dụng.
Dầu Hao Nhiều Có Nên Chuyển Từ VG46 Sang VG68?
Không nên.
Đây là cách xử lý có vẻ hợp lý nhưng dễ dẫn đến sai kỹ thuật:
Dầu đang chảy → dầu quá loãng → dùng dầu đặc hơn để giảm chảy.
Nếu phớt đã hỏng, đầu nối không kín hoặc ống đã nứt thì VG68 không sửa được những chi tiết đó.
Mặt khác, tăng độ nhớt ngoài yêu cầu có thể ảnh hưởng đến khả năng hút dầu, tổn thất dòng chảy và hiệu suất hệ thống.
Nếu chưa chắc máy cần VG32, VG46 hay VG68, nên xác định theo khuyến cáo của nhà sản xuất, loại bơm, nhiệt độ và điều kiện vận hành. Bài nên dùng dầu thủy lực 32, 46 hay 68 có thể dùng làm tài liệu đối chiếu trước khi thay đổi cấp độ nhớt.
Có Nên Tiếp Tục Chạy Máy Khi Đang Rò Dầu?
Không nên xem rò rỉ dầu là tình trạng bình thường, đặc biệt ở phía áp suất cao.
Cần cân nhắc dừng máy và kiểm tra ngay khi:
- Dầu phun tại đường áp suất.
- Ống phồng, nứt hoặc hư hỏng.
- Mức dầu giảm nhanh.
- Dầu chảy gần nguồn nhiệt.
- Dầu tiếp xúc khu vực thiết bị điện.
- Bơm xuất hiện tiếng kêu bất thường.
- Máy mất lực hoặc chuyển động không ổn định.
Một vết rò nhỏ trên đường áp suất cao vẫn có thể nguy hiểm.
Không sử dụng tay trần để tìm vị trí dầu phun.
5 Sai Lầm Khi Xử Lý Dầu Thủy Lực Bị Hao
1. Thiếu bao nhiêu châm bấy nhiêu
Nếu không tìm nguồn thất thoát, doanh nghiệp vừa tốn dầu vừa để sự cố tiếp tục phát triển.
2. Thấy thân bơm có dầu là thay bơm
Dầu có thể chảy từ một đầu nối hoặc đường ống phía trên xuống.
Hãy vệ sinh và xác định đúng điểm phát sinh trước khi thay chi tiết.
3. Chuyển sang dầu đặc hơn để hạn chế rò
Độ nhớt không phải vật liệu thay thế cho phớt, O-ring hoặc ống thủy lực đã hỏng.
4. Châm dầu khác vào chỉ vì cùng VG
Cùng cấp độ nhớt chưa đủ để kết luận hai sản phẩm tương thích.
5. Sửa xong điểm rò nhưng không kiểm tra lại dầu
Nếu máy từng chạy trong tình trạng thiếu dầu hoặc hệ thống bị mở ra sửa chữa, nên đánh giá lại mức dầu, độ sạch và tình trạng vận hành trước khi đưa máy trở lại sản xuất.
Làm Sao Hạn Chế Tình Trạng Hao Dầu Tái Diễn?
Một chương trình bảo trì tốt không chỉ ghi ngày thay dầu, mà còn nên ghi lượng dầu bổ sung giữa hai lần thay.
Đây là dữ liệu rất hữu ích.
Ví dụ, một máy trước đây gần như không phải châm dầu nhưng vài tháng gần đây liên tục phải bổ sung thì đó là tín hiệu cần kiểm tra, ngay cả khi chưa thấy một điểm rò lớn.
Doanh nghiệp nên:
- Ghi lượng dầu bổ sung theo từng máy.
- Kiểm tra đường ống định kỳ.
- Quan sát phớt xi lanh.
- Kiểm tra đầu nối và manifold.
- Giữ máy sạch để dễ phát hiện dầu mới rò.
- Kiểm soát nhiệt độ.
- Sử dụng đúng dầu.
- Bảo quản dầu bổ sung trong dụng cụ sạch, kín.
- Không dùng chung dụng cụ sang chiết bị nhiễm bẩn.
- Xử lý điểm rò ngay khi mới xuất hiện.
Nếu dầu sau một thời gian vận hành xuất hiện cặn hoặc bùn, cần tìm nguồn nhiễm bẩn và nguyên nhân xuống cấp chứ không chỉ thay dầu. Có thể tham khảo thêm bài dầu thủy lực có cặn, bùn – nguyên nhân và cách xử lý.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Dầu Thủy Lực Bị Hao
Dầu thủy lực có tự hao theo thời gian không?
Trong một hệ thống kín hoạt động bình thường, không nên xem việc phải bổ sung lượng dầu lớn thường xuyên là điều đương nhiên.
Nếu mức dầu giảm rõ rệt, cần xác nhận cách đo và kiểm tra nguồn thất thoát.
Không thấy dầu chảy nhưng mức dầu vẫn giảm thì kiểm tra ở đâu?
Nên kiểm tra các vị trí khuất như đáy máy, phía sau xi lanh, đường ống chạy trong kết cấu máy, bộ trao đổi nhiệt, thùng chứa và các vị trí dầu có thể chảy sang khu vực khác.
Rò rỉ nội bộ có làm mất dầu khỏi hệ thống không?
Thông thường rò nội bộ làm dầu đi qua các khe hở không mong muốn nhưng vẫn nằm trong mạch. Vì vậy nó khác với rò bên ngoài làm dầu thoát khỏi hệ thống.
Thiếu dầu có làm bơm thủy lực kêu không?
Có thể. Nếu mức dầu thấp ảnh hưởng đến điều kiện hút hoặc khiến không khí xâm nhập, bơm có thể phát sinh tiếng kêu bất thường.
Có nên dùng VG68 thay VG46 khi máy bị rò dầu?
Không nên tự ý thay đổi như vậy. Cần xử lý nguyên nhân rò trước và sử dụng cấp độ nhớt phù hợp với yêu cầu của thiết bị.
Sau khi sửa rò rỉ có cần thay toàn bộ dầu không?
Không phải trường hợp nào cũng cần thay toàn bộ. Quyết định phụ thuộc vào tình trạng dầu, mức nhiễm bẩn, nước, quá trình sửa chữa và yêu cầu của thiết bị.
Kết Luận
Khi dầu thủy lực bị hao, thiếu dầu hoặc phải châm bổ sung liên tục, điều quan trọng nhất không phải là tìm một loại dầu rẻ hơn để châm thêm.
Cần tìm đường thất thoát của dầu.
Một trình tự kiểm tra dễ áp dụng là:
Thùng dầu → đường hút → bơm → đường áp suất → cụm van → xi lanh/mô tơ → đường hồi → bộ làm mát → trở về thùng.
Nếu phát hiện rò, hãy xử lý nguyên nhân trước rồi mới bổ sung dầu đúng loại và đúng mức.
Đặc biệt, không nên dùng VG32, VG46 hay VG68 như một cách để che giấu sự cố cơ khí:
Rò rỉ phải được sửa đúng vị trí. Dầu phải được chọn đúng thông số.
Khi cần tư vấn lựa chọn dầu sau khi sửa chữa hệ thống, nên cung cấp tên máy/model, loại bơm, loại dầu hiện tại, cấp VG, lượng dầu cần bổ sung và điều kiện vận hành. Những thông tin này giúp xác định sản phẩm phù hợp chính xác hơn nhiều so với chỉ dựa vào tuổi máy.
Khách hàng có thể tham khảo trực tiếp:
Cần báo giá dầu thủy lực VG32, VG46 hoặc VG68? Hãy cung cấp tên máy, model, cấp VG đang sử dụng, quy cách 18L/phuy, số lượng và địa điểm giao hàng để việc tư vấn và báo giá chính xác hơn.
Mọi thông tin chi tiết làm đại lý quý khách vui lòng liên hệ:
CÔNG TY TNHH DẦU NHỚT NHẬP KHẨU
Cơ sở 1 : Số 01, Ngõ 196, Phố Nguyễn Sơn, P. Bồ Đề, Q. Long Biên, TP. Hà Nội
Cơ sở 2 : 22/4 đường 17, Phường 5, Q. Gò Vấp, TP.HCM
Hotline Miền Nam : 0962.79.86.86 (Mr. Bằng)
Hotline Miền Bắc : 0944.059.888 (Mr. Nghị)
Trân trọng cảm ơn quý khách hàng đã quan tâm !



