Nhớt thủy lực 10 (ISO VG 10) là loại dầu thủy lực có độ nhớt thấp, chuyên dùng cho các hệ thống yêu cầu lưu thông nhanh, làm việc ở nhiệt độ thấp hoặc cơ cấu chính xác cao.
Bước sang năm 2026, giá nhớt thủy lực 10 có nhiều biến động do chi phí nguyên liệu, tỷ giá và nguồn cung dầu gốc nhập khẩu.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ:
- Cập nhật giá nhớt thủy lực 10 mới nhất 2026
- Phân tích yếu tố ảnh hưởng đến giá
- Giải thích nhớt thủy lực 10 dùng cho máy nào
- Tư vấn chọn dầu đúng – tiết kiệm chi phí

Nhớt Thủy Lực 10 Là Gì?
Nhớt thủy lực 10 là dầu thủy lực có độ nhớt ISO VG 10, nghĩa là độ nhớt động học khoảng 10 cSt ở 40°C.
Đặc điểm nổi bật:
- Độ nhớt rất thấp → lưu thông nhanh
- Hoạt động tốt trong nhiệt độ thấp
- Giảm tổn thất năng lượng
- Phù hợp hệ thống yêu cầu độ chính xác cao
Giá Nhớt Thủy Lực 10 Mới Nhất 2026 (Tham Khảo)
Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo thương hiệu, dung tích, số lượng và khu vực giao hàng.
Bảng Giá Nhớt Thủy Lực 10 Năm 2026
| Loại dầu thủy lực 10 | Dung tích | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|---|
| Nhớt thủy lực 10 phổ thông | Xô 18 | 1.200.000 – 1.600.000 |
| Nhớt thủy lực 10 chống mài mòn (AW 10) | Xô 18 | 1.500.000 – 2.100.000 |
| Nhớt thủy lực 10 cao cấp (nhập khẩu) | Phuy 200L | 14.000.000 – 20.000.000 |
| Nhớt thủy lực 10 tổng hợp | Phuy 200L | 18.000.000 – 26.000.000 |
👉 Giá sỉ cho đại lý / khu công nghiệp thường tốt hơn từ 5–20% tùy sản lượng.
Những Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Nhớt Thủy Lực 10
1. Dầu gốc & công nghệ pha chế
- Dầu gốc khoáng: giá thấp, phổ biến
- Dầu bán tổng hợp / tổng hợp: giá cao hơn nhưng bền dầu tốt
2. Tiêu chuẩn kỹ thuật
Nhớt thủy lực 10 thường có các cấp:
- HL 10 (tiêu chuẩn cơ bản)
- AW 10 (chống mài mòn)
- ZF / Denison / Vickers (cao cấp)
3. Thương hiệu & nguồn gốc
- Dầu nhập khẩu → giá cao hơn
- Dầu OEM hoặc private label → giá cạnh tranh
4. Quy cách đóng gói
- Can nhỏ (18–20L): giá/lít cao hơn
- Phuy 200L: tối ưu chi phí cho nhà máy
Nhớt Thủy Lực 10 Dùng Cho Máy Gì?
Nhớt thủy lực 10 không phổ biến đại trà như VG 32 hay VG 68, mà phù hợp cho các hệ thống đặc thù:
Ứng dụng phổ biến:
- Máy CNC, máy công cụ chính xác
- Hệ thống thủy lực làm việc ở nhiệt độ thấp
- Thiết bị y tế, phòng sạch
- Máy ép nhỏ, bơm thủy lực tốc độ cao
- Hệ thống thủy lực yêu cầu độ phản hồi nhanh
Không khuyến nghị dùng cho:
- Máy ép tải nặng
- Hệ thống nhiệt độ cao
- Thiết bị yêu cầu dầu đặc (VG 46 / VG 68)

So Sánh Nhớt Thủy Lực 10 Với VG 32 & VG 68
| Tiêu chí | VG 10 | VG 32 | VG 46 | VG 68 |
|---|---|---|---|---|
| Độ nhớt | Rất thấp | Thấp – trung bình | Trung bình | Cao |
| Lưu thông | Rất nhanh | Nhanh | Ổn định | Chậm hơn |
| Tải trọng | Rất nhẹ | Nhẹ – trung bình | Trung bình | Nặng |
| Nhiệt độ làm việc | Rất thấp | Thấp – mát | Trung bình | Cao |
| Ứng dụng | Hệ siêu chính xác | Máy môi trường lạnh |
👉 Nếu chọn sai độ nhớt, máy dễ nóng, rò rỉ hoặc giảm tuổi thọ bơm.
Bảng phân loại độ nhớt ISO VG (theo tiêu chuẩn ISO 3448)
Nhóm độ nhớt thấp đến trung bình
| Cấp độ nhớt ISO VG | Độ nhớt trung bình tại 40°C (cSt) | Giới hạn độ nhớt tại 40°C (cSt) |
|---|---|---|
| VG 10 | 10 | 9 – 11 |
| VG 15 | 15 | 13.5 – 16.5 |
| VG 22 | 22 | 19.8 – 24.2 |
| VG 32 | 32 | 28.8 – 35.2 |
| VG 46 | 46 | 41.4 – 50.6 |
| VG 68 | 68 | 61.2 – 74.8 |
| VG 100 | 100 | 90 – 110 |
| VG 150 | 150 | 135 – 165 |
| VG 220 | 220 | 198 – 242 |
Nhóm độ nhớt cao
| Cấp độ nhớt ISO VG | Độ nhớt trung bình tại 40°C (cSt) | Giới hạn độ nhớt tại 40°C (cSt) |
|---|---|---|
| VG 320 | 320 | 288 – 352 |
| VG 460 | 460 | 414 – 506 |
| VG 680 | 680 | 612 – 748 |
| VG 1000 | 1000 | 900 – 1100 |
| VG 1500 | 1500 | 1350 – 1650 |
| VG 2200 | 2200 | 1980 – 2420 |
| VG 3200 | 3200 | 2880 – 3520 |
| VG 4600 | 4600 | 4140 – 5060 |
| VG 6800 | 6800 | 6120 – 7480 |
Ghi chú kỹ thuật
- ISO VG: Cấp độ độ nhớt theo tiêu chuẩn ISO 3448
- cSt (centistokes): Đơn vị đo độ nhớt động học
- Tất cả giá trị đo tại 40°C
Xem ngay:
Dầu Bánh Răng Công Nghiệp 220-320-460: Bảo Vệ Hoàn Hảo Cho Hệ Thống Bánh Răng
Có Nên Mua Nhớt Thủy Lực 10 Giá Rẻ Không?
Giá rẻ chưa chắc tiết kiệm nếu:
- Không rõ nguồn gốc
- Không có CO – CQ
- Độ nhớt không ổn định
- Dễ oxy hóa, tạo cặn
💡 Với doanh nghiệp, chi phí dừng máy luôn cao hơn rất nhiều so với tiền dầu.
Kinh Nghiệm Chọn Nhớt Thủy Lực 10 Phù Hợp & Tiết Kiệm
- Kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất máy
- Ưu tiên dầu có chống mài mòn AW
- Chọn nhà cung cấp có:
- CO – CQ đầy đủ
- Tư vấn kỹ thuật
- Giá sỉ ổn định lâu dài
Báo Giá Nhớt Thủy Lực 10
Nếu bạn cần:
- Báo giá nhớt thủy lực 10 mới nhất 2026
- Giá sỉ cho đại lý – xưởng – khu công nghiệp
- Tư vấn chọn dầu theo máy & môi trường làm việc
Hãy liên hệ đơn vị nhập khẩu & phân phối uy tín để được:
- Giá tốt theo sản lượng
- Giao hàng toàn quốc
- Hỗ trợ kỹ thuật miễn phí
Liên hệ ngay để nhận báo giá và tư vấn
Hotline / Zalo: 0963 343 443
Email: nhotnhapusa@gmail.com
dauthuyluc68.com
