Bơm thủy lực đang vận hành bình thường nhưng đột nhiên xuất hiện tiếng rè, rít, lạch cạch, ù hoặc tiếng ồn lớn hơn trước là dấu hiệu không nên bỏ qua.
Một sai lầm khá phổ biến là nghe bơm kêu và kết luận ngay rằng bơm đã hỏng. Thực tế, tiếng ồn có thể xuất phát từ chính bơm, nhưng cũng có thể bắt nguồn từ mức dầu quá thấp, đường hút không kín, lọc hút bị tắc, dầu có độ nhớt không phù hợp, không khí xâm nhập hoặc hiện tượng xâm thực.
Vì vậy, cách xử lý đúng không phải là thay bơm ngay, cũng không phải tự ý đổi sang dầu đặc hơn.
Cần xác định:
Bơm kêu khi nào → tiếng kêu xuất hiện ở đâu → tình trạng dầu ra sao → đường hút có bất thường không → áp suất và lưu lượng có thay đổi không → sau đó mới đánh giá tình trạng bơm.
Bài viết này hướng dẫn cách kiểm tra theo trình tự đó để tránh thay dầu, thay bơm hoặc sửa chữa không đúng nguyên nhân.
- Bơm Thủy Lực Kêu To Có Phải Là Bơm Đã Hỏng?
- 8 Nguyên Nhân Thường Gặp Khi Bơm Thủy Lực Kêu To
- Phân Biệt Bơm Hút Khí Và Bơm Bị Xâm Thực
- Bơm Kêu Khi Mới Khởi Động Nhưng Sau Đó Êm Lại Là Do Đâu?
- Bơm Kêu Nhiều Hơn Khi Dầu Nóng Thì Cần Kiểm Tra Gì?
- Quy Trình 10 Bước Kiểm Tra Khi Bơm Thủy Lực Kêu To
- Có Nên Thay Dầu Khi Bơm Thủy Lực Kêu To?
- Bơm Kêu Có Nên Chuyển Từ VG46 Sang VG68?
- Khi Nào Nên Dừng Máy Để Kiểm Tra?
- 6 Sai Lầm Khi Xử Lý Bơm Thủy Lực Kêu
- Làm Sao Hạn Chế Bơm Thủy Lực Kêu Và Hư Hỏng Sớm?
- Câu Hỏi Thường Gặp Về Bơm Thủy Lực Kêu To
- Kết Luận
Bơm Thủy Lực Kêu To Có Phải Là Bơm Đã Hỏng?
Không nhất thiết.
Bơm thủy lực có thể phát tiếng ồn bất thường trong khi bản thân bơm chưa hư hỏng nghiêm trọng.
Ví dụ, khi mức dầu trong thùng xuống quá thấp, đường hút có thể không được cấp dầu ổn định. Khi đường hút bị hở, không khí có thể bị kéo vào cùng dầu. Nếu dầu quá đặc trong điều kiện khởi động hoặc đường hút bị cản trở, khả năng cấp dầu cho cửa hút của bơm cũng có thể bị ảnh hưởng.
Ngược lại, nếu bơm đã mài mòn cơ khí, hư ổ trục, hư chi tiết bên trong hoặc khe hở tăng quá mức, tiếng ồn cũng có thể xuất hiện.
Do đó:
Tiếng kêu là một triệu chứng chẩn đoán, không phải bằng chứng đủ để kết luận phải thay bơm.
Muốn tìm đúng nguyên nhân, trước hết cần hiểu dầu đi qua hệ thống và quay về thùng như thế nào. Có thể xem thêm bài nguyên lý hoạt động của dầu thủy lực để hình dung toàn bộ vòng tuần hoàn trước khi kiểm tra.
8 Nguyên Nhân Thường Gặp Khi Bơm Thủy Lực Kêu To
1. Mức Dầu Trong Thùng Quá Thấp
Đây là vị trí nên kiểm tra đầu tiên vì dễ phát hiện nhưng thường bị bỏ qua.
Khi lượng dầu không đủ, cửa hút của bơm có thể không được cấp dầu ổn định, đặc biệt khi máy thay đổi tư thế, xi lanh làm việc hoặc dầu dao động mạnh trong thùng.
Một số dấu hiệu có thể xuất hiện cùng lúc:
- Bơm kêu lớn hơn bình thường.
- Tiếng kêu thay đổi theo chu kỳ hoạt động.
- Dầu có bọt hoặc lẫn nhiều bong bóng khí.
- Cơ cấu chấp hành chuyển động không ổn định.
- Mức dầu giảm bất thường.
Nếu phải bổ sung dầu liên tục, không nên chỉ châm thêm rồi tiếp tục chạy. Cần tìm xem dầu đang thất thoát ở đâu. Trường hợp này nên kiểm tra theo bài dầu thủy lực bị hao, thiếu dầu – nguyên nhân và cách xử lý.
2. Đường Hút Không Kín Làm Không Khí Xâm Nhập
Một hệ thống có thể hút khí ở phía đường hút mà không nhất thiết phải thấy dầu chảy ra ngoài rõ rệt.
Các vị trí cần kiểm tra gồm:
- Đầu nối.
- Gioăng và O-ring.
- Ống hút.
- Mặt bích.
- Cổ hút.
- Phớt trục ở những thiết kế có liên quan.
- Các điểm nối từ thùng dầu đến cửa hút bơm.
Không khí đi vào dầu có thể làm bơm phát tiếng ồn, dầu có nhiều bong bóng và chuyển động của cơ cấu chấp hành trở nên thiếu ổn định.
Nếu quan sát thấy nhiều bọt trên bề mặt thùng dầu, nên đối chiếu thêm với bài dầu thủy lực bị nổi bọt – nguyên nhân và cách xử lý.
3. Bơm Thủy Lực Bị Xâm Thực
Xâm thực – cavitation – và hút khí – aeration – thường bị gọi chung là “bơm hút gió”, nhưng về kỹ thuật đây không hoàn toàn là một hiện tượng.
Xâm thực có thể xảy ra khi điều kiện tại cửa hút khiến áp suất giảm đủ thấp để hình thành các khoang hơi trong chất lỏng. Khi chúng đi vào vùng áp suất cao hơn và sụp đổ, hệ thống có thể xuất hiện tiếng ồn đặc trưng và gây tổn hại bề mặt chi tiết theo thời gian.
Các yếu tố cần xem xét gồm:
- Lọc hoặc lưới hút bị tắc.
- Ống hút quá nhỏ hoặc bị bóp nghẹt.
- Đường hút có tổn thất quá lớn.
- Dầu quá nhớt trong điều kiện vận hành hiện tại.
- Mức dầu không phù hợp.
- Điều kiện cấp dầu tại cửa hút không đáp ứng yêu cầu của bơm.
Nếu nghi ngờ xâm thực, không nên chỉ thay bơm mới. Nếu nguyên nhân nằm ở đường hút, bơm mới vẫn có thể tiếp tục gặp vấn đề.
4. Dầu Có Độ Nhớt Quá Cao So Với Điều Kiện Làm Việc
Dầu quá đặc có thể làm tăng trở lực ở phía hút, đặc biệt khi khởi động trong điều kiện nhiệt độ thấp.
Đây cũng là lý do không nên thấy bơm kêu rồi tự động chuyển từ VG46 sang VG68 với suy nghĩ “dầu càng đặc càng bảo vệ bơm”.
Không phải vậy.
VG32, VG46 và VG68 là các cấp độ nhớt, không phải thang xếp hạng dầu tốt – khá – tốt hơn. Trang hiện tại của site cũng xác định các con số này chủ yếu thể hiện sự khác nhau về độ nhớt.
Nếu chưa chắc thiết bị cần cấp độ nhớt nào, nên đối chiếu hướng dẫn OEM, loại bơm, nhiệt độ khởi động và nhiệt độ vận hành. Có thể xem bài nên dùng dầu thủy lực 32, 46 hay 68?.
5. Lọc Hút, Lưới Hút Hoặc Đường Hút Bị Tắc
Đường hút bị cản trở có thể khiến bơm không nhận đủ dầu dù trong thùng vẫn còn dầu.
Cần kiểm tra:
- Lưới hút.
- Lọc trên đường hút nếu hệ thống có sử dụng.
- Ống mềm bị xẹp.
- Ống bị gập.
- Cặn bẩn tại đường hút.
- Van trên đường hút chưa mở hoàn toàn.
- Các vị trí bị thu hẹp tiết diện bất thường.
Nếu dầu chứa nhiều cặn, bùn hoặc sản phẩm oxy hóa, tình trạng tắc nghẽn có thể tái diễn ngay cả sau khi vệ sinh lọc. Khi đó nên kiểm tra thêm tình trạng dầu theo hướng dẫn trong bài dầu thủy lực có cặn, bùn – nguyên nhân và cách xử lý.
6. Dầu Bị Nóng Bất Thường
Độ nhớt của dầu thay đổi theo nhiệt độ. Khi dầu nóng lên, độ nhớt giảm.
Nếu nhiệt độ dầu tăng bất thường đồng thời xuất hiện tiếng bơm, cần xem xét cả hệ thống thay vì kết luận ngay rằng chất lượng dầu kém.
Một số vị trí nên kiểm tra:
- Bộ làm mát.
- Mức dầu.
- Van relief.
- Đường hồi.
- Tình trạng bơm.
- Rò rỉ nội bộ.
- Điều kiện tải.
- Độ sạch của dầu.
Bài dầu thủy lực bị nóng – nguyên nhân và cách xử lý nên được sử dụng khi tiếng bơm xuất hiện đồng thời với nhiệt độ dầu tăng.
7. Bơm Đã Bị Mài Mòn Hoặc Hư Hỏng Cơ Khí
Sau khi đã loại trừ các vấn đề về mức dầu, đường hút, khí, lọc và độ nhớt, mới nên tập trung sâu hơn vào tình trạng cơ khí của bơm.
Tùy loại bơm, cần xem xét:
- Mài mòn các bề mặt làm việc.
- Khe hở nội bộ tăng.
- Ổ trục hoặc bạc đỡ bất thường.
- Hư hỏng chi tiết quay.
- Rò rỉ nội bộ tăng.
- Hiệu suất thể tích suy giảm.
Một bơm bị mài mòn có thể đồng thời xuất hiện tiếng ồn, nhiệt tăng, lưu lượng giảm và khả năng làm việc của hệ thống suy giảm.
Nếu máy vừa kêu vừa yếu, cần đo kiểm thay vì dựa vào cảm giác. Bài dầu thủy lực bị tụt áp, yếu áp – nguyên nhân và cách xử lý giải thích chi tiết cách tách các nguyên nhân liên quan đến bơm, van, lọc và rò rỉ nội bộ.
8. Khớp Nối, Đồng Tâm Hoặc Kết Cấu Cơ Khí Có Vấn Đề
Không phải mọi tiếng ồn nghe gần bơm đều sinh ra từ dầu.
Cần kiểm tra thêm:
- Khớp nối giữa động cơ và bơm.
- Độ đồng tâm.
- Chân đế.
- Bulông lắp đặt.
- Rung động từ động cơ.
- Ổ trục.
- Đường ống truyền rung.
- Hiện tượng cộng hưởng của kết cấu.
Đây là bước quan trọng để tránh thay dầu hoặc thay bơm trong khi nguyên nhân thực sự là cơ khí.
Phân Biệt Bơm Hút Khí Và Bơm Bị Xâm Thực
Hai hiện tượng này có thể cùng tạo ra tiếng ồn nhưng nguyên nhân không giống nhau.
Bơm Hút Khí – Aeration
Không khí từ bên ngoài đi vào dòng dầu.
Thường cần kiểm tra đường hút, đầu nối, mức dầu, dòng hồi và các vị trí có khả năng đưa khí vào hệ thống.
Dầu trong thùng có thể xuất hiện nhiều bong bóng hoặc bọt.
Xâm Thực – Cavitation
Các khoang hơi hình thành do điều kiện áp suất cục bộ quá thấp trong dòng dầu rồi sụp đổ khi đi vào vùng áp suất cao hơn.
Nguyên nhân thường liên quan đến điều kiện hút của bơm như tắc nghẽn, dầu quá nhớt, đường hút không phù hợp hoặc các yếu tố làm tăng tổn thất phía hút.
Vì Sao Phải Phân Biệt?
Vì cách xử lý khác nhau.
Hút khí: ưu tiên tìm vị trí không khí xâm nhập.
Xâm thực: ưu tiên kiểm tra khả năng cấp dầu và điều kiện áp suất tại cửa hút.
Nếu chỉ nghe tiếng kêu rồi thay dầu hoặc thay bơm, rất dễ bỏ sót nguyên nhân gốc.
Bơm Kêu Khi Mới Khởi Động Nhưng Sau Đó Êm Lại Là Do Đâu?
Đây là một dữ kiện chẩn đoán khá hữu ích.
Nếu bơm chỉ kêu rõ khi dầu còn lạnh, sau một thời gian vận hành tiếng kêu giảm, cần xem xét:
- Độ nhớt của dầu khi khởi động.
- Nhiệt độ môi trường.
- Kích thước và chiều dài đường hút.
- Lọc/lưới hút.
- Khả năng cấp dầu cho bơm.
- Cấp ISO VG đang sử dụng.
Tuy nhiên, không nên chỉ dựa vào hiện tượng này để tự đổi từ VG68 xuống VG46 hoặc VG32.
Cần xác nhận nhà sản xuất thiết bị yêu cầu cấp nhớt nào và điều kiện vận hành thực tế.
Bơm Kêu Nhiều Hơn Khi Dầu Nóng Thì Cần Kiểm Tra Gì?
Nếu lúc máy mới chạy tương đối êm nhưng sau khi vận hành lâu tiếng ồn tăng và máy yếu hơn, hướng kiểm tra lại khác.
Khi dầu nóng, độ nhớt giảm. Nếu bơm hoặc các chi tiết đã có khe hở nội bộ lớn, rò rỉ nội bộ có thể tăng và hiệu suất suy giảm.
Cần kiểm tra đồng thời:
- Nhiệt độ dầu.
- Áp suất.
- Lưu lượng.
- Tình trạng bơm.
- Van relief.
- Rò rỉ nội bộ tại van và xi lanh.
- Bộ làm mát.
- Cấp độ nhớt thực tế.
Không nên xử lý bằng cách tự ý tăng độ nhớt dầu để che triệu chứng của một bơm đã mài mòn.
Quy Trình 10 Bước Kiểm Tra Khi Bơm Thủy Lực Kêu To
Bước 1. Xác Định Tiếng Kêu Xuất Hiện Khi Nào
Ghi nhận:
- Khi mới khởi động.
- Khi dầu nóng.
- Khi không tải.
- Khi có tải.
- Khi xi lanh di chuyển.
- Khi hệ thống chạm mức áp suất làm việc.
Thời điểm xuất hiện tiếng kêu giúp thu hẹp đáng kể phạm vi kiểm tra.
Bước 2. Kiểm Tra Mức Dầu
Đưa máy về trạng thái kiểm tra theo hướng dẫn của thiết bị rồi đọc kính thăm hoặc que thăm dầu.
Không nên so sánh mức dầu ở hai trạng thái xi lanh khác nhau vì thể tích dầu trong thùng có thể thay đổi theo vị trí cơ cấu chấp hành.
Bước 3. Quan Sát Tình Trạng Dầu Trong Thùng
Kiểm tra xem dầu có:
- Nhiều bọt.
- Bong bóng khí.
- Đục bất thường.
- Cặn.
- Màu sẫm bất thường.
- Mùi khét.
Nếu dầu chuyển trắng đục hoặc có dấu hiệu nhiễm nước, nên xử lý nguyên nhân trước khi quy lỗi cho bơm. Có thể tham khảo bài dầu thủy lực bị đục màu – nguyên nhân và cách xử lý.
Bước 4. Kiểm Tra Toàn Bộ Đường Hút
Từ thùng dầu đến bơm, kiểm tra:
Thùng dầu → lưới/lọc hút → ống hút → đầu nối → mặt bích → cửa hút bơm.
Tìm các dấu hiệu bất thường như ống bị xẹp, gập, nứt, đầu nối không kín hoặc đường dầu bị cản trở.
Bước 5. Xác Nhận Đúng Cấp Độ Nhớt
Đối chiếu dầu đang sử dụng với:
- Manual của máy.
- Khuyến nghị của nhà sản xuất bơm.
- Nhiệt độ khởi động.
- Nhiệt độ vận hành.
- Điều kiện tải.
Không sử dụng tuổi máy làm tiêu chí duy nhất để quyết định VG32, VG46 hay VG68.
Bước 6. Kiểm Tra Nhiệt Độ Dầu
Không chỉ sờ tay vào thùng và kết luận “nóng”.
Nên đo nhiệt độ tại vị trí phù hợp và so sánh với điều kiện vận hành bình thường của thiết bị.
Bước 7. Kiểm Tra Lọc Và Mức Nhiễm Bẩn
Nếu lọc tắc, cần tìm nguyên nhân vì sao lọc tắc.
Chỉ thay lọc mà không xử lý nguồn cặn bẩn có thể khiến vấn đề nhanh chóng tái diễn.
Bước 8. Đo Áp Suất Và Lưu Lượng Khi Cần
Đây là bước quan trọng khi nghi ngờ bơm đã suy giảm hiệu suất.
Cần nhớ:
Áp suất và lưu lượng là hai đại lượng khác nhau.
Bơm có nhiệm vụ tạo dòng chảy; áp suất hình thành theo tải và sức cản của hệ thống. Vì vậy không nên đánh giá tình trạng bơm chỉ bằng một con số áp suất.
Bước 9. Kiểm Tra Cơ Khí
Kiểm tra khớp nối, độ đồng tâm, chân đế, bulông, động cơ và các nguồn rung cơ khí.
Bước 10. Chỉ Kết Luận Bơm Hỏng Sau Khi Đã Loại Trừ Các Nguyên Nhân Liên Quan
Nếu điều kiện hút bình thường, dầu đúng yêu cầu, không có khí, lọc không tắc, cơ khí lắp đặt đúng nhưng bơm vẫn kêu và kết quả đo cho thấy hiệu suất bất thường, lúc đó mới có đủ cơ sở để kiểm tra sâu hoặc sửa chữa bơm.
Có Nên Thay Dầu Khi Bơm Thủy Lực Kêu To?
Không phải trường hợp nào cũng cần thay dầu.
Thay dầu hợp lý khi dầu thực sự không còn đáp ứng yêu cầu sử dụng, chẳng hạn:
- Nhiễm bẩn nghiêm trọng.
- Nhiễm nước.
- Oxy hóa hoặc suy giảm rõ rệt.
- Sai loại dầu.
- Sai cấp độ nhớt.
- Dầu không còn phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của hệ thống.
Ngược lại, nếu nguyên nhân là ống hút hở, khớp nối lệch, bơm mài mòn hoặc lọc bị tắc, thay toàn bộ dầu nhưng không sửa nguyên nhân sẽ không giải quyết triệt để tiếng kêu.
Nếu cần đánh giá dầu đã thực sự đến lúc thay hay chưa, xem thêm bao lâu nên thay dầu thủy lực?. Site hiện cũng lưu ý không nên tự ý trộn các cấp VG chỉ để tận dụng dầu còn dư.
Bơm Kêu Có Nên Chuyển Từ VG46 Sang VG68?
Không nên tự động chuyển.
Đây là lỗi xử lý em đặc biệt khuyên tránh.
Nếu bơm kêu do:
- Hút khí → sửa điểm hút khí.
- Đường hút tắc → xử lý đường hút.
- Thiếu dầu → xác định nguyên nhân thiếu dầu.
- Xâm thực → tìm nguyên nhân tại điều kiện hút.
- Bơm mài mòn → đánh giá bơm.
- Khớp nối lệch → xử lý cơ khí.
Chuyển VG46 sang VG68 không sửa được các nguyên nhân trên.
Thậm chí nếu VG68 quá nhớt so với yêu cầu của bơm và điều kiện khởi động, trở lực phía hút có thể tăng.
Nguyên tắc đúng là:
Sửa nguyên nhân gây tiếng kêu trước. Chọn độ nhớt theo yêu cầu kỹ thuật sau.
Khi Nào Nên Dừng Máy Để Kiểm Tra?
Không nên tiếp tục cho máy chạy kéo dài nếu xuất hiện đồng thời tiếng kêu bất thường với một hoặc nhiều dấu hiệu:
- Bơm rung mạnh.
- Áp suất hoặc hoạt động máy bất thường.
- Dầu sủi bọt nhiều.
- Nhiệt độ tăng nhanh.
- Mức dầu giảm mạnh.
- Có rò rỉ dầu áp suất cao.
- Ống thủy lực phồng, nứt hoặc hư hỏng.
- Cơ cấu chấp hành giật hoặc mất kiểm soát.
- Tiếng va đập cơ khí rõ rệt.
Đặc biệt, không dùng tay để dò điểm rò trên đường dầu áp suất cao. Tia dầu nhỏ dưới áp suất cao có thể gây chấn thương nghiêm trọng.
6 Sai Lầm Khi Xử Lý Bơm Thủy Lực Kêu
1. Nghe Bơm Kêu Là Thay Bơm Ngay
Có thể tốn chi phí nhưng tiếng kêu vẫn còn nếu nguyên nhân nằm ở đường hút hoặc hệ thống.
2. Thấy Bơm Kêu Là Thay Dầu
Dầu chỉ là một trong nhiều yếu tố cần kiểm tra.
3. Tự Chuyển Sang Dầu Đặc Hơn
VG cao hơn không đồng nghĩa với bảo vệ bơm tốt hơn trong mọi hệ thống.
4. Chỉ Kiểm Tra Phía Áp Suất
Nhiều nguyên nhân gây tiếng kêu lại nằm ở phía hút trước bơm.
5. Chỉ Nhìn Áp Suất Rồi Kết Luận Bơm Tốt
Đánh giá bơm trong trường hợp cần thiết phải xem cả điều kiện vận hành, lưu lượng, áp suất và tình trạng hệ thống.
6. Thay Bơm Mới Nhưng Không Kiểm Tra Nguyên Nhân Bơm Cũ Hỏng
Nếu nguyên nhân gốc là xâm thực, nhiễm bẩn hoặc điều kiện hút không phù hợp, bơm mới vẫn có nguy cơ hư hỏng trở lại.
Làm Sao Hạn Chế Bơm Thủy Lực Kêu Và Hư Hỏng Sớm?
Bảo trì tốt nên tập trung vào cả dầu lẫn hệ thống.
Nên định kỳ:
- Kiểm tra mức dầu.
- Theo dõi nhiệt độ.
- Quan sát bọt khí và màu dầu.
- Kiểm tra đường hút.
- Theo dõi tình trạng lọc.
- Kiểm soát nhiễm bẩn.
- Kiểm tra rò rỉ.
- Theo dõi tiếng ồn và rung.
- Sử dụng đúng cấp độ nhớt.
- Ghi lại những thay đổi bất thường của máy.
Một tiếng kêu mới xuất hiện thường có giá trị chẩn đoán lớn hơn khi doanh nghiệp có dữ liệu so sánh với trạng thái vận hành bình thường trước đó.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Bơm Thủy Lực Kêu To
Bơm Thủy Lực Kêu To Có Phải Do Thiếu Dầu Không?
Có thể, nhưng không phải lúc nào cũng vậy. Thiếu dầu là một nguyên nhân cần kiểm tra sớm, sau đó phải xem thêm đường hút, khí, lọc, độ nhớt, nhiệt độ và tình trạng bơm.
Vì Sao Bơm Kêu Khi Mới Khởi Động?
Một khả năng cần xem xét là dầu có độ nhớt cao trong điều kiện nhiệt độ thấp hoặc phía hút có trở lực lớn. Tuy nhiên phải kiểm tra thực tế trước khi kết luận.
Bơm Kêu Và Dầu Có Bọt Là Bị Gì?
Nên ưu tiên kiểm tra mức dầu, đường hút, đầu nối và khả năng không khí xâm nhập. Bọt cũng có thể liên quan đến các yếu tố khác nên không kết luận chỉ bằng quan sát bề mặt dầu.
Bơm Kêu Có Nên Dùng VG68 Không?
Chỉ sử dụng VG68 khi phù hợp với yêu cầu của thiết bị và điều kiện vận hành. Không nên chuyển sang VG68 chỉ vì bơm đang kêu.
Bơm Kêu Nhưng Máy Vẫn Đủ Áp Có Cần Kiểm Tra Không?
Có. Tiếng ồn bất thường vẫn cần được kiểm tra vì áp suất tại một thời điểm không phản ánh toàn bộ tình trạng của bơm và hệ thống.
Thay Bơm Mới Mà Vẫn Kêu Là Vì Sao?
Cần kiểm tra lại đường hút, mức dầu, lọc, độ nhớt, khí xâm nhập, khớp nối và điều kiện lắp đặt. Nếu nguyên nhân nằm ngoài bơm thì thay bơm mới không giải quyết được vấn đề.
Kết Luận
Bơm thủy lực kêu to không phải là một “bệnh” duy nhất mà là một dấu hiệu cho thấy hệ thống cần được kiểm tra.
Trình tự hợp lý là:
Nghe và xác định thời điểm tiếng kêu → kiểm tra mức và tình trạng dầu → kiểm tra đường hút → kiểm tra lọc → xác nhận độ nhớt → đo nhiệt độ → kiểm tra áp suất/lưu lượng → kiểm tra cơ khí → cuối cùng mới đánh giá bơm.
Điểm quan trọng nhất là không thay bơm theo cảm tính và cũng không dùng dầu đặc hơn để che triệu chứng.
Đối với nhà máy, xưởng sản xuất hoặc hệ thống thủy lực thường xuyên xuất hiện tiếng ồn bất thường, khi cần tư vấn nên chuẩn bị các thông tin: loại máy, model bơm, loại dầu đang sử dụng, ISO VG, nhiệt độ vận hành, thời điểm bơm bắt đầu kêu và tình trạng áp suất/lưu lượng. Những dữ liệu này giúp khoanh vùng nguyên nhân nhanh và chính xác hơn.
S4 Lubricants USA – Dầu nhớt công nghiệp và dầu thủy lực cho máy móc, nhà xưởng và hệ thống thủy lực.