HOTLINE: 0963.343.443
EMAIL: daunhots4@gmail.com

Lọc Dầu Thủy Lực Bị Tắc: Dấu Hiệu, Nguyên Nhân Và Cách Xử Lý Đúng

Lọc dầu thủy lực là một trong những bộ phận quan trọng nhưng thường chỉ được chú ý khi hệ thống bắt đầu xuất hiện sự cố. Trong quá trình vận hành, cặn bẩn, mạt kim loại, sản phẩm oxy hóa và các tạp chất có thể được giữ lại trên phần tử lọc. Khi lượng chất bẩn tích tụ vượt quá khả năng làm việc của bộ lọc, lọc dầu thủy lực có thể bị tắc hoặc tăng chênh áp qua lọc.

Điều đáng lưu ý là lọc bị tắc không phải lúc nào cũng khiến máy dừng ngay. Tùy vị trí lắp lọc và thiết kế mạch, hệ thống có thể xuất hiện những biểu hiện như bơm kêu bất thường, cơ cấu chấp hành chạy chậm, dầu nóng, áp suất không ổn định hoặc van phản hồi kém.

Vì vậy, khi nghi ngờ lọc dầu thủy lực bị tắc, không nên chỉ tháo lọc ra thay rồi tiếp tục vận hành. Cần xác định lọc nào đang gặp vấn đề, nguyên nhân khiến lọc nhanh bẩn và tình trạng dầu trong toàn bộ hệ thống.

Nếu cần hiểu nền tảng trước khi kiểm tra, có thể xem thêm bài Dầu thủy lực là gì? để hiểu vai trò của dầu trong truyền lực, bôi trơn, làm mát và bảo vệ các chi tiết thủy lực.

Lọc dầu thủy lực có nhiệm vụ gì?

Trong hệ thống thủy lực, dầu liên tục tuần hoàn qua bơm, van, đường ống, xi lanh hoặc motor thủy lực. Trong quá trình này, dầu có thể mang theo nhiều loại chất nhiễm bẩn như:

  • Bụi và tạp chất xâm nhập từ môi trường.
  • Mạt kim loại sinh ra do mài mòn.
  • Cặn từ dầu bị oxy hóa hoặc suy giảm chất lượng.
  • Vật liệu từ gioăng, phớt hoặc các chi tiết bị xuống cấp.
  • Tạp chất còn lại sau quá trình sửa chữa, lắp ráp hoặc vệ sinh hệ thống.

Bộ lọc có nhiệm vụ kiểm soát các hạt nhiễm bẩn này trước khi chúng tiếp tục lưu thông và gây mài mòn các chi tiết có khe hở nhỏ.

Tuy nhiên, lọc không thể giữ chất bẩn vô hạn. Khi phần tử lọc tích tụ quá nhiều tạp chất, sức cản dòng chảy tăng và chênh áp qua lọc có thể tăng theo.

Đây chính là thời điểm cần kiểm tra tình trạng bộ lọc thay vì tiếp tục cho máy vận hành như bình thường.

Không phải hệ thống thủy lực chỉ có một loại lọc

Đây là điểm rất quan trọng khi chẩn đoán.

Nói “lọc thủy lực bị tắc” vẫn chưa đủ để kết luận hệ thống sẽ xảy ra hiện tượng gì. Cần xác định lọc nằm ở vị trí nào trong mạch thủy lực.

Lọc hút – Suction Strainer/Filter

Lọc hút được bố trí ở phía hút của bơm nhằm hạn chế các hạt tương đối lớn đi vào bơm.

Nếu phần tử phía hút bị hạn chế dòng quá mức, bơm có thể không nhận đủ lượng dầu cần thiết.

Khi đó có thể xuất hiện:

  • Bơm phát tiếng kêu bất thường.
  • Lưu lượng cấp cho hệ thống giảm.
  • Cơ cấu chuyển động chậm hoặc giật.
  • Nguy cơ xâm thực tăng.
  • Bơm có thể bị hư hỏng nếu tình trạng kéo dài.

Nếu bơm đang phát tiếng ồn, có thể đối chiếu thêm với bài Bơm thủy lực kêu to – nguyên nhân và cách xử lý để tránh kết luận nhầm rằng tiếng kêu luôn xuất phát từ bộ lọc.

Lọc đường áp suất – Pressure Filter

Lọc áp suất thường được đặt sau bơm và phải làm việc trong điều kiện áp suất cao.

Mục đích của loại lọc này là kiểm soát độ sạch của dầu trước khi dầu đi đến những bộ phận nhạy với nhiễm bẩn như van điều khiển, servo hoặc các cụm thủy lực chính xác.

Khi phần tử lọc bị bẩn, chênh áp qua lọc tăng. Tùy cấu tạo hệ thống, chỉ báo tắc lọc có thể xuất hiện hoặc van bypass có thể hoạt động khi đạt điều kiện thiết kế.

Nếu bypass mở, dòng dầu vẫn có thể đi qua nhưng khả năng bảo vệ của bộ lọc lúc này bị giảm đáng kể.

Lọc đường hồi – Return Filter

Lọc hồi được bố trí trên đường dầu trở về thùng chứa.

Đây là vị trí phổ biến vì nó giúp giữ lại các chất bẩn được sinh ra hoặc cuốn theo trong quá trình dầu đi qua hệ thống.

Khi lọc hồi bị tắc, chênh áp trên đường hồi có thể tăng. Tùy thiết kế mạch, điều này có thể ảnh hưởng đến dòng hồi, tạo áp ngược không mong muốn hoặc khiến bypass của lọc hoạt động.

Vì vậy, không nên nhìn thấy dầu vẫn hồi về thùng rồi kết luận lọc vẫn bình thường.

Lọc offline – Kidney Loop

Một số hệ thống công nghiệp sử dụng cụm lọc độc lập, lấy dầu từ thùng chứa, đưa qua bộ lọc rồi trả dầu sạch trở lại thùng.

Ưu điểm của hệ thống này là có thể kiểm soát độ sạch của dầu mà không phụ thuộc hoàn toàn vào dòng dầu của mạch thủy lực chính.

Nếu cụm lọc offline mất hiệu quả, máy có thể chưa biểu hiện sự cố ngay lập tức nhưng mức độ nhiễm bẩn của dầu có thể tăng dần nếu không được phát hiện.

7 dấu hiệu thường gặp khi lọc dầu thủy lực bị tắc

Không có một triệu chứng duy nhất có thể khẳng định 100% rằng bộ lọc đã tắc. Tuy nhiên, một số dấu hiệu dưới đây là cơ sở để đưa bộ lọc vào danh sách cần kiểm tra.

1. Chỉ báo tắc lọc hoặc chênh áp báo bất thường

Đây là dấu hiệu trực tiếp nhất đối với hệ thống có trang bị indicator.

Chỉ báo này thường phản ánh mức chênh áp qua phần tử lọc đã đạt ngưỡng nhất định theo thiết kế.

Không nên chỉ reset cảnh báo rồi tiếp tục chạy máy mà chưa kiểm tra nguyên nhân.

2. Bơm xuất hiện tiếng kêu bất thường

Nếu hạn chế dòng nằm ở phía hút, bơm có thể rơi vào tình trạng thiếu dầu đầu vào.

Tuy nhiên, tiếng kêu của bơm còn có thể liên quan đến mức dầu thấp, dầu có bọt khí, đường hút hở hoặc các vấn đề khác. Vì vậy cần kiểm tra toàn bộ phía hút trước khi kết luận.

3. Xi lanh hoặc cơ cấu chấp hành chạy chậm

Khi lưu lượng thực tế không đáp ứng yêu cầu, xi lanh có thể chạy chậm hơn bình thường.

Nhưng triệu chứng này cũng có thể xuất phát từ bơm, van, rò rỉ nội bộ hoặc tải. Có thể tham khảo thêm bài Xi lanh thủy lực chạy chậm, bị giật: Nguyên nhân và cách xử lý để phân biệt các nhóm nguyên nhân.

4. Hệ thống hoạt động không ổn định

Máy có thể lúc chạy bình thường, lúc phản hồi chậm hoặc hoạt động thiếu ổn định.

Trong trường hợp này, ngoài lọc cần kiểm tra tình trạng dầu, nhiệt độ, bơm và các van điều khiển.

5. Dầu và hệ thống nóng hơn bình thường

Sức cản dòng chảy và các tổn thất năng lượng có thể góp phần làm nhiệt độ hệ thống tăng.

Tuy nhiên, nhiệt độ cao không phải bằng chứng riêng của tắc lọc. Nếu đây là triệu chứng chính, nên kiểm tra theo quy trình trong bài Dầu thủy lực bị nóng – nguyên nhân và cách xử lý.

6. Lọc mới thay nhưng nhanh chóng báo tắc trở lại

Đây là dấu hiệu cần đặc biệt chú ý.

Nếu vừa thay lọc nhưng sau thời gian ngắn lọc lại bẩn, không nên tiếp tục thay lọc hết lần này đến lần khác.

Lúc này vấn đề có thể nằm ở nguồn sinh nhiễm bẩn trong hệ thống.

7. Dầu xuất hiện nhiều cặn hoặc mạt bất thường

Nếu kiểm tra phần tử lọc và thấy lượng lớn cặn, bùn hoặc mạt kim loại, cần xem đây là dữ liệu chẩn đoán chứ không chỉ là “lọc bẩn”.

Đặc biệt, mạt kim loại bất thường có thể liên quan đến quá trình mài mòn của một bộ phận trong hệ thống.

Trường hợp dầu có cặn nhiều, nên kiểm tra thêm theo hướng dẫn tại bài Dầu thủy lực có cặn, bùn – nguyên nhân, tác hại và cách xử lý.

8 nguyên nhân khiến lọc dầu thủy lực nhanh bị tắc

1. Dầu bị nhiễm bẩn quá mức

Đây là một trong những nguyên nhân phổ biến.

Chất bẩn có thể xâm nhập trong quá trình châm dầu, sửa chữa, mở thùng dầu hoặc qua hệ thống thông hơi không được kiểm soát tốt.

Nếu chỉ thay lọc nhưng không kiểm soát nguồn nhiễm bẩn, lọc mới có thể tiếp tục tắc nhanh.

2. Hệ thống đang sinh nhiều mạt kim loại

Mạt kim loại không tự nhiên xuất hiện với số lượng lớn.

Nếu phần tử lọc liên tục chứa nhiều hạt kim loại, cần kiểm tra tình trạng mài mòn của bơm, van, xi lanh, motor hoặc các chi tiết cơ khí liên quan.

Thay lọc trong trường hợp này chỉ xử lý phần “hậu quả”.

3. Dầu bị oxy hóa và hình thành cặn

Dầu làm việc ở nhiệt độ cao trong thời gian dài có thể suy giảm chất lượng và hình thành sản phẩm oxy hóa.

Các chất này có thể góp phần tạo cặn, bùn hoặc lớp bám và làm giảm tuổi thọ phần tử lọc.

4. Dùng sai loại phần tử lọc

Một quan niệm khá phổ biến là:

“Lọc càng mịn càng tốt.”

Điều này không chính xác trong mọi hệ thống.

Độ lọc cần phù hợp với yêu cầu độ sạch, lưu lượng, độ nhớt, thiết kế cụm lọc và yêu cầu của nhà sản xuất thiết bị.

Tự ý thay bằng phần tử lọc quá khác so với thiết kế có thể làm thay đổi chênh áp và khả năng làm việc của hệ thống.

5. Dầu có độ nhớt không phù hợp với điều kiện vận hành

Độ nhớt ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chảy của dầu qua phần tử lọc, đặc biệt khi khởi động ở nhiệt độ thấp.

Do đó không nên thấy hệ thống có vấn đề rồi tự ý đổi từ VG46 sang VG68 hoặc ngược lại.

Việc lựa chọn cần căn cứ vào thiết kế máy, loại bơm, nhiệt độ vận hành và khuyến cáo của nhà sản xuất. Chị có thể liên kết người đọc sang bài Nên dùng dầu thủy lực 32, 46 hay 68? để tìm hiểu sâu hơn về phần này.

6. Bảo dưỡng hoặc sửa chữa không kiểm soát độ sạch

Khi tháo đường ống, thay bơm, sửa van hoặc xi lanh, bụi và chất bẩn có thể đi vào hệ thống.

Một hệ thống vừa đại tu nhưng không được vệ sinh và kiểm soát nhiễm bẩn đúng cách có thể khiến lọc mới nhanh chóng giữ một lượng lớn tạp chất.

7. Thùng dầu và hệ thống thông hơi bị nhiễm bẩn

Thùng dầu không sạch hoặc breather hoạt động không hiệu quả có thể trở thành đường đưa bụi và hơi ẩm vào dầu.

Do đó việc xử lý lọc bị tắc không nên giới hạn ở riêng phần tử lọc.

8. Một bộ phận trong hệ thống đang hư hỏng

Đây là trường hợp cần cảnh giác nhất khi lọc liên tục tắc trở lại.

Nếu bơm hoặc một chi tiết đang mài mòn mạnh, lượng hạt sinh ra có thể tăng nhanh và liên tục được đưa về bộ lọc.

Khi đó, lọc bị tắc là triệu chứng cảnh báo một vấn đề lớn hơn, không nhất thiết là nguyên nhân gốc.

Lọc dầu bị tắc có làm hệ thống thủy lực yếu áp không?

Có thể, nhưng không phải trường hợp nào cũng vậy.

Ảnh hưởng phụ thuộc vào vị trí lọc, cấu tạo mạch và tình trạng bypass.

Ví dụ, hạn chế nghiêm trọng phía hút có thể khiến bơm không được cấp dầu đầy đủ, từ đó ảnh hưởng đến lưu lượng thực tế. Trong những hệ thống khác, chênh áp qua bộ lọc hoặc bypass hoạt động lại tạo ra biểu hiện khác.

Quan trọng hơn, áp suất trong hệ thống thủy lực không đơn giản do bơm “tạo ra” một cách độc lập. Bơm cung cấp dòng dầu; áp suất hình thành khi dòng dầu gặp tải và sức cản của hệ thống.

Do đó, khi máy yếu lực hoặc đồng hồ áp suất bất thường, không nên kết luận ngay rằng lọc bị tắc.

Có thể kiểm tra thêm các nhóm nguyên nhân trong bài Dầu thủy lực bị tụt áp, yếu áp – nguyên nhân và cách xử lý.

Lọc dầu bị tắc có làm van thủy lực bị kẹt không?

Cần phân biệt hai vấn đề.

Bản thân việc lọc bị tắc không đồng nghĩa trực tiếp với việc van sẽ bị kẹt. Nhưng nếu khả năng kiểm soát nhiễm bẩn của hệ thống suy giảm, đặc biệt khi bypass mở hoặc dầu đã nhiễm bẩn nặng, các hạt có thể tiếp tục lưu thông đến những chi tiết có khe hở nhỏ.

Van điều khiển là một trong những bộ phận nhạy với độ sạch của dầu.

Nếu van phản hồi chậm, lúc được lúc không hoặc nghi ngờ con trượt bị kẹt, nên kiểm tra đồng thời dầu, lọc và van theo hướng dẫn tại bài Van thủy lực bị kẹt, hoạt động không ổn định.

Quy trình kiểm tra lọc dầu thủy lực bị tắc

Thay vì tháo lọc ngay khi máy xuất hiện triệu chứng, có thể kiểm tra theo trình tự dưới đây.

Bước 1: Ghi nhận triệu chứng của máy

Xác định vấn đề chính:

  • Bơm kêu?
  • Máy chạy chậm?
  • Xi lanh bị giật?
  • Hệ thống nóng?
  • Áp suất bất thường?
  • Indicator báo tắc?
  • Lỗi xảy ra khi dầu lạnh hay cả khi đã nóng?

Thông tin này giúp thu hẹp phạm vi kiểm tra.

Bước 2: Xác định vị trí và loại bộ lọc

Cần biết bộ lọc đang kiểm tra là:

  • Lọc hút.
  • Lọc áp suất.
  • Lọc hồi.
  • Hay cụm lọc offline.

Không nên áp dụng cùng một kết luận cho tất cả các vị trí.

Bước 3: Kiểm tra chỉ báo chênh áp

Nếu cụm lọc có indicator hoặc cảm biến chênh áp, hãy kiểm tra theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Cũng cần lưu ý độ nhớt dầu thay đổi theo nhiệt độ, vì vậy điều kiện đo có thể ảnh hưởng đến kết quả.

Bước 4: Kiểm tra mức dầu và tình trạng dầu

Quan sát:

  • Mức dầu.
  • Màu dầu.
  • Độ trong.
  • Bọt khí.
  • Nước.
  • Cặn.
  • Mùi bất thường.

Nếu dầu đang bị nổi bọt hoặc lẫn khí, cần xử lý nguyên nhân này song song thay vì chỉ tập trung vào lọc.

Bước 5: Kiểm tra phần tử lọc

Trước khi tháo bộ lọc, phải dừng máy, cô lập nguồn năng lượng và xả áp theo đúng quy trình an toàn của thiết bị.

Không tháo cụm lọc khi hệ thống còn áp suất.

Khi lấy phần tử lọc ra, cần quan sát loại chất bẩn đang được giữ lại thay vì vứt bỏ ngay.

Bước 6: Xác định loại chất nhiễm bẩn

Có thể phân loại sơ bộ:

  • Bụi/cặn thông thường.
  • Bùn hoặc sản phẩm oxy hóa.
  • Hạt kim loại.
  • Vật liệu giống cao su/phớt.
  • Chất bẩn bất thường khác.

Nếu lọc chứa lượng lớn vật liệu bất thường, cần tìm nguồn phát sinh trước khi đưa máy trở lại hoạt động dài hạn.

Bước 7: Kiểm tra nguyên nhân khiến lọc tắc

Nếu chỉ thay lọc mà bỏ qua nguyên nhân gốc, sự cố rất dễ lặp lại.

Cần xem xét:

  • Tình trạng dầu.
  • Thùng chứa.
  • Breather.
  • Bơm.
  • Van.
  • Xi lanh.
  • Đường ống.
  • Quá trình sửa chữa gần đây.
  • Loại phần tử lọc đang sử dụng.

Bước 8: Thay đúng phần tử lọc

Sử dụng phần tử lọc có thông số phù hợp với cụm lọc và yêu cầu của nhà sản xuất.

Không chọn chỉ dựa trên kích thước bên ngoài hoặc suy nghĩ “lọc mịn hơn chắc chắn tốt hơn”.

Bước 9: Chạy thử và theo dõi

Sau khi xử lý, theo dõi lại:

  • Tiếng bơm.
  • Áp suất.
  • Nhiệt độ.
  • Tốc độ cơ cấu chấp hành.
  • Chỉ báo lọc.
  • Tình trạng dầu.

Bước 10: Kiểm tra lại nếu lọc tiếp tục nhanh tắc

Nếu lọc mới tiếp tục báo tắc trong thời gian bất thường, không nên coi đây đơn thuần là vấn đề bảo dưỡng định kỳ.

Cần kiểm tra sâu hơn về nguồn nhiễm bẩn hoặc tình trạng mài mòn bên trong hệ thống.

Có nên tháo lọc để máy chạy tạm không?

Không nên.

Khi thấy bộ lọc gây hạn chế dòng, một số trường hợp có thể nghĩ đến việc tháo phần tử lọc hoặc tìm cách cho dầu đi vòng để máy tiếp tục hoạt động.

Đây là cách xử lý tiềm ẩn rủi ro.

Dầu không được kiểm soát độ sạch có thể đưa chất bẩn trực tiếp tới:

  • Bơm.
  • Van điều khiển.
  • Xi lanh.
  • Motor thủy lực.
  • Các chi tiết có khe hở chính xác.

Chi phí sửa chữa những bộ phận này có thể lớn hơn nhiều so với chi phí xử lý đúng nguyên nhân ban đầu.

Van bypass nếu có là một chức năng bảo vệ được nhà sản xuất thiết kế theo điều kiện cụ thể, không phải lý do để người vận hành chủ động vô hiệu hóa chức năng lọc.

Khi nào nên thay lọc dầu thủy lực?

Không có một con số giờ vận hành duy nhất phù hợp cho mọi hệ thống.

Chu kỳ thay lọc phụ thuộc vào:

  • Khuyến cáo của nhà sản xuất máy.
  • Loại và vị trí bộ lọc.
  • Điều kiện môi trường.
  • Mức độ nhiễm bẩn.
  • Lịch sử vận hành.
  • Tình trạng dầu.
  • Chỉ báo/chênh áp qua lọc.
  • Yêu cầu độ sạch của hệ thống.

Do đó, cách quản lý tốt hơn là kết hợp lịch bảo dưỡng + tình trạng thực tế + chỉ báo lọc + dữ liệu dầu, thay vì chờ đến khi máy xuất hiện sự cố mới thay.

Vì sao thay lọc mới nhưng máy vẫn chạy yếu?

Nếu thay lọc nhưng triệu chứng không thay đổi, cần quay lại chẩn đoán toàn hệ thống.

Máy chạy yếu hoặc chậm còn có thể liên quan đến:

  • Bơm suy giảm hiệu suất.
  • Van relief hoặc van điều khiển có vấn đề.
  • Rò rỉ nội bộ.
  • Xi lanh bị mòn.
  • Dầu không phù hợp.
  • Nhiệt độ vận hành bất thường.
  • Tải cơ khí.
  • Đường hút của bơm gặp vấn đề.

Thay lọc không phải là phương pháp sửa chữa chung cho mọi sự cố thủy lực.

Cách hạn chế tình trạng lọc thủy lực nhanh bị tắc

Muốn kéo dài tuổi thọ bộ lọc, điều quan trọng nhất không phải là cố sử dụng lọc lâu hơn mà là giảm lượng chất bẩn mà hệ thống phải xử lý.

Nên duy trì thùng dầu sạch, kiểm soát điểm châm dầu, giữ breather trong tình trạng tốt, tránh để đầu ống và phụ kiện tiếp xúc với môi trường bẩn khi sửa chữa, đồng thời sử dụng dầu và phần tử lọc đúng yêu cầu kỹ thuật.

Khi thay dầu, cũng không nên mặc định rằng dầu mới lấy trực tiếp từ bao bì luôn đạt độ sạch cần thiết cho mọi hệ thống có yêu cầu cao. Quy trình tiếp nhận, lưu trữ, châm và lọc dầu cần được kiểm soát phù hợp với yêu cầu của thiết bị.

Câu hỏi thường gặp về lọc dầu thủy lực bị tắc

Lọc dầu thủy lực bị tắc có làm bơm hỏng không?

Nếu sự hạn chế dòng xảy ra ở phía hút và khiến bơm thiếu dầu kéo dài, nguy cơ hư hỏng bơm có thể tăng. Tuy nhiên cần xác định đúng vị trí lọc và nguyên nhân thực tế trước khi kết luận.

Lọc mới thay đã báo tắc có bình thường không?

Nếu chỉ báo xuất hiện rất sớm, cần kiểm tra điều kiện dầu, nhiệt độ, đúng chủng loại phần tử lọc, tình trạng indicator và mức nhiễm bẩn của hệ thống. Không nên mặc định rằng bộ lọc mới bị lỗi.

Có nên dùng lọc mịn hơn lọc nguyên bản không?

Không nên tự ý thay đổi chỉ vì muốn dầu “sạch hơn”. Cần xem xét yêu cầu độ sạch, khả năng giữ bẩn, lưu lượng, chênh áp và thông số mà nhà sản xuất cụm lọc hoặc thiết bị quy định.

Thay lọc có cần thay luôn dầu thủy lực không?

Không phải lúc nào cũng cần.

Nếu dầu vẫn đáp ứng yêu cầu sử dụng và nguyên nhân chỉ nằm ở phần tử lọc đến kỳ bảo dưỡng thì có thể không cần thay toàn bộ dầu. Ngược lại, nếu dầu bị nhiễm nước, oxy hóa nặng, có nhiều cặn hoặc xuất hiện dấu hiệu bất thường thì cần đánh giá riêng tình trạng dầu.

Tại sao lọc thủy lực cứ tắc liên tục?

Đây thường là dấu hiệu cần tìm nguồn phát sinh chất bẩn. Có thể liên quan đến dầu quá bẩn, môi trường, thùng dầu, breather, quy trình bảo dưỡng hoặc một bộ phận bên trong đang mài mòn.

Kết luận

Lọc dầu thủy lực bị tắc không đơn giản chỉ là vấn đề “lọc bẩn thì thay”. Bộ lọc chính là một trong những nơi phản ánh rõ tình trạng nhiễm bẩn đang diễn ra bên trong hệ thống.

Khi lọc nhanh tắc, bơm kêu, máy chạy chậm, dầu nóng hoặc van hoạt động thiếu ổn định, cần xác định vị trí bộ lọc, kiểm tra chênh áp, đánh giá tình trạng dầu và tìm nguồn phát sinh chất bẩn.

Quan trọng nhất là không tháo lọc để chạy tạm, không tự ý thay bằng lọc quá mịn và không chỉ thay lọc liên tục mà bỏ qua nguyên nhân gốc.

Kiểm soát độ sạch dầu ngay từ khâu lưu trữ, châm dầu, bảo dưỡng và sửa chữa sẽ giúp bảo vệ bơm, van, xi lanh và kéo dài tuổi thọ toàn bộ hệ thống thủy lực.

CÔNG TY TNHH DẦU NHỚT NHẬP KHẨU 

Cơ sở 1 : Số 01, Ngõ 196, Phố Nguyễn Sơn, P. Bồ Đề, Q. Long Biên, TP. Hà Nội

Cơ sở 2 : 22/4 đường 17, Phường 5, Q. Gò Vấp, TP.HCM

Hotline Miền Nam : 0962.79.86.86  (Mr. Bằng)

Hotline Miền Bắc : 0944.059.888 (Mr. Nghị)

Trân trọng cảm ơn quý khách hàng đã quan tâm !

Bình luận

Bấm để gọi